Problem list

ID Problem Category Points ▾ % AC # AC
cb001 Lập trình thật là đơn giản Cơ bản 10.00 44.0% 12
cb002 Tính tổng ab Cơ bản 10.00 54.9% 13
cb003 Tính chu vi, diện tích hình chữ nhật Cơ bản 10.00 23.9% 11
cb004 Tìm số dư Cơ bản 10.00 74.3% 13
cb005 Số lớn hơn Cơ bản 10.00 66.7% 11
cb006 Max 3 Cơ bản 10.00 40.9% 10
cb007 Max 4 Cơ bản 10.00 28.6% 10
cb008 Tính số mũ Cơ bản 10.00 43.9% 10
cb010 Tổng hiệu tích thương Rẽ nhánh 10.00 9.5% 9
cb011 Tính chu vi, diện tích hình tròn Rẽ nhánh 10.00 7.7% 4
cb012 Hình cầu Rẽ nhánh 10.00 12.5% 2
cb013 Ngày tháng năm Rẽ nhánh 10.00 50.0% 7
cb014 Giờ phút giây Rẽ nhánh 10.00 85.7% 6
cb015 Kiểm tra số chính phương Rẽ nhánh 10.00 60.0% 6
cb016 Tìm giá trị tuyệt đối Rẽ nhánh 10.00 66.7% 7
cb017 Phương trình bậc nhất một ẩn Rẽ nhánh 10.00 30.8% 3
cb018 Giải phương trình bậc 2 Rẽ nhánh 10.00 38.5% 4
cb019 Kiểm tra năm nhuận Rẽ nhánh 10.00 10.3% 2
cb020 Tìm số ngày của tháng Rẽ nhánh 10.00 57.1% 4
cb021 Cước điện thoại Rẽ nhánh 10.00 21.1% 12
cb022 Chu vi, diện tích tam giác Rẽ nhánh 10.00 1.9% 1
cb023 In các số từ 1 đến n Vòng lặp 10.00 55.6% 10
cb024 In các số từ n đến 1 Vòng lặp 10.00 53.8% 7
cb025 Tổng các số từ 1 đến n Vòng lặp 10.00 26.1% 22
cb026 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2*n Vòng lặp 10.00 33.3% 9
cb027 Tính tổng S =1+ 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Vòng lặp 10.00 36.4% 7
cb028 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3*n + 1) Vòng lặp 10.00 17.2% 4
cb029 Tính giai thừa Vòng lặp 10.00 55.6% 10
cb030 Tính tổng chẵn Vòng lặp 10.00 7.2% 6
cb031 Vị trí đẹp Vòng lặp 10.00 38.5% 7
cb032 Kiểm tra số nguyên tố Vòng lặp 10.00 41.2% 7
cb033 Kiểm tra số hoàn hảo Vòng lặp 10.00 0.0% 0
cb034 Một chữ số Vòng lặp 10.00 0.0% 0
cb035 Liệt kê các ước số Vòng lặp 10.00 20.0% 3
cb036 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Vòng lặp 10.00 41.7% 5
cb037 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Vòng lặp 10.00 77.8% 7
cb039 Tìm số đảo ngược Vòng lặp 10.00 26.9% 6
cb040 Đi tìm ẩn số Vòng lặp 10.00 30.0% 3
cb041 Rút gọn phân số Vòng lặp 10.00 61.1% 7
cb042 NTFS Vòng lặp 10.00 33.3% 7
cb043 Những con Gấu Vòng lặp 10.00 29.4% 3
cb044 Tính tổng ước Vòng lặp 10.00 50.0% 4
cb045 Đếm ước Vòng lặp 10.00 33.3% 4
cb046 Hai số bạn bè Vòng lặp 10.00 60.0% 3
cb047 Xếp kẹo Vòng lặp 10.00 39.0% 14
cb048 Số chính phương lẻ Vòng lặp 10.00 45.5% 4
cb049 Hình Phạt Vòng lặp 10.00 27.0% 7
cb050 Vẽ hình chữ nhật đặc Vòng lặp 10.00 69.2% 7
cb051 Vẽ hình chữ nhật rỗng Vòng lặp 10.00 100.0% 5
cb052 Đếm số lượng chữ số của số n Vòng lặp 10.00 14.3% 3