Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cb008 | Tính số mũ | Cơ bản | 10,00 | 46,7% | 13 | |
| cb007 | Max 4 | Cơ bản | 10,00 | 41,9% | 16 | |
| cb006 | Max 3 | Cơ bản | 10,00 | 43,2% | 15 | |
| cb005 | Số lớn hơn | Cơ bản | 10,00 | 66,7% | 15 | |
| cb004 | Tìm số dư | Cơ bản | 10,00 | 74,4% | 16 | |
| cb003 | Tính chu vi, diện tích hình chữ nhật | Cơ bản | 10,00 | 25,9% | 14 | |
| cb002 | Tính tổng ab | Cơ bản | 10,00 | 56,3% | 17 | |
| cb001 | Lập trình thật là đơn giản | Cơ bản | 10,00 | 46,6% | 16 |