Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Tính chu vi, diện tích hình chữ nhật | 2 |
| 2 | Đu xà | 2 |
| 3 | Mua nước | 2 |
| 4 | Thùng dầu | 2 |
| 5 | Nội quy trường học | 2 |
| 6 | Tính tổng ab | 2 |
| 7 | Hồ cá sấu (THT 2022 Lâm Đồng) | 2 |
| 8 | Diện tích khu vườn | 2 |
| 9 | Quà thưởng | 2 |
| 10 | Nối ống nước | 2 |
| 11 | Cánh Diều - ANLT - An Ninh Lương Thực - SGK/69 | 2 |
| 12 | Đổi đơn vị | 2 |
| 13 | Thăm Vịnh Hạ Long | 2 |
| 14 | Tìm số bút | 2 |
| 15 | Cánh Diều - SOBANHOC - Tính số bàn học - SGK/68 | 2 |
| 16 | Tổng 4 số | 2 |
| 17 | Tính tổng SUM | 2 |
| 18 | Diện tích | 2 |
Bình luận