Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cb008 | Tính số mũ | Cơ bản | 10,00 | 45,8% | 12 | |
| cb007 | Max 4 | Cơ bản | 10,00 | 40,5% | 15 | |
| cb006 | Max 3 | Cơ bản | 10,00 | 42,5% | 14 | |
| cb005 | Số lớn hơn | Cơ bản | 10,00 | 67,4% | 14 | |
| cb004 | Tìm số dư | Cơ bản | 10,00 | 74,4% | 16 | |
| cb003 | Tính chu vi, diện tích hình chữ nhật | Cơ bản | 10,00 | 22,1% | 12 | |
| cb002 | Tính tổng ab | Cơ bản | 10,00 | 56,3% | 17 | |
| cb001 | Lập trình thật là đơn giản | Cơ bản | 10,00 | 45,6% | 15 |