Trang chủ
Thông tin
>
Giới thiệu
Máy chấm
Custom Checkers
Khóa học
Các kỳ thi
>
Kỳ thi ICPC
Kỳ thi ACM-ICPC
Danh sách bài
Các bài nộp
Tổ chức
Thành viên
IDE ONLINE
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chưa phân loại
Cơ bản
Đồ thị
Hai con trỏ
Mảng
QHĐ cơ bản
Rẽ nhánh
Số học
Số nguyên tố
Tìm kiếm nhị phân
Tổng cộng dồn
Vòng lặp
Xâu
Dạng bài
Chưa phân loại
Luyện tập
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
cb053
Số người nhiễm Covid-19
Vòng lặp
10,00
16,7%
1
cb055
Bảng cửu chương
Vòng lặp
10,00
100,0%
1
cb056
Bèo tấm
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb057
Tổng dịch trái
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb058
Quà tết
Vòng lặp
10,00
50,0%
1
cb059
Vi khuẩn
Vòng lặp
10,00
57,1%
2
cb060
Tìm cách tiêu tiền
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb061
Đồ uống
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb054
Đếm số chẵn
Vòng lặp
10,00
3,4%
1
cb031
Vị trí đẹp
Vòng lặp
10,00
47,4%
6
cb032
Kiểm tra số nguyên tố
Vòng lặp
10,00
37,5%
6
cb033
Kiểm tra số hoàn hảo
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb034
Một chữ số
Vòng lặp
10,00
0,0%
0
cb035
Liệt kê các ước số
Vòng lặp
10,00
23,1%
3
cb036
Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
Vòng lặp
10,00
41,7%
5
cb037
Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
Vòng lặp
10,00
75,0%
6
cb039
Tìm số đảo ngược
Vòng lặp
10,00
24,0%
5
cb040
Đi tìm ẩn số
Vòng lặp
10,00
30,0%
3
cb041
Rút gọn phân số
Vòng lặp
10,00
100,0%
3
cb042
NTFS
Vòng lặp
10,00
66,7%
4
cb043
Những con Gấu
Vòng lặp
10,00
29,4%
3
cb044
Tính tổng ước
Vòng lặp
10,00
66,7%
4
cb045
Đếm ước
Vòng lặp
10,00
33,3%
4
cb046
Hai số bạn bè
Vòng lặp
10,00
60,0%
3
cb047
Xếp kẹo
Vòng lặp
10,00
39,0%
14
cb048
Số chính phương lẻ
Vòng lặp
10,00
45,5%
4
cb049
Hình Phạt
Vòng lặp
10,00
62,5%
7
cb050
Vẽ hình chữ nhật đặc
Vòng lặp
10,00
72,7%
6
cb051
Vẽ hình chữ nhật rỗng
Vòng lặp
10,00
100,0%
5
cb012
Hình cầu
Rẽ nhánh
10,00
14,3%
2
cb013
Ngày tháng năm
Rẽ nhánh
10,00
61,5%
7
cb014
Giờ phút giây
Rẽ nhánh
10,00
85,7%
6
cb015
Kiểm tra số chính phương
Rẽ nhánh
10,00
60,0%
6
cb016
Tìm giá trị tuyệt đối
Rẽ nhánh
10,00
68,0%
6
cb017
Phương trình bậc nhất một ẩn
Rẽ nhánh
10,00
30,8%
3
cb018
Giải phương trình bậc 2
Rẽ nhánh
10,00
38,5%
4
cb019
Kiểm tra năm nhuận
Rẽ nhánh
10,00
11,5%
2
cb020
Tìm số ngày của tháng
Rẽ nhánh
10,00
57,1%
4
cb021
Cước điện thoại
Rẽ nhánh
10,00
23,1%
7
cb022
Chu vi, diện tích tam giác
Rẽ nhánh
10,00
1,9%
1
cb023
In các số từ 1 đến n
Vòng lặp
10,00
50,0%
8
cb024
In các số từ n đến 1
Vòng lặp
10,00
50,0%
6
cb025
Tổng các số từ 1 đến n
Vòng lặp
10,00
27,8%
8
cb026
Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2*n
Vòng lặp
10,00
36,0%
8
cb027
Tính tổng S =1+ 1/2 + 1/3 + ... + 1/n
Vòng lặp
10,00
36,4%
7
cb028
Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3*n + 1)
Vòng lặp
10,00
17,2%
4
cb029
Tính giai thừa
Vòng lặp
10,00
56,5%
9
cb030
Tính tổng chẵn
Vòng lặp
10,00
2,4%
2
cb011
Tính chu vi, diện tích hình tròn
Rẽ nhánh
10,00
9,1%
4
cb010
Tổng hiệu tích thương
Rẽ nhánh
10,00
9,0%
8
«
1
2
3
4
»