Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
cb053 Số người nhiễm Covid-19 Vòng lặp 10,00 16,7% 1
cb055 Bảng cửu chương Vòng lặp 10,00 100,0% 1
cb056 Bèo tấm Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb057 Tổng dịch trái Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb058 Quà tết Vòng lặp 10,00 50,0% 1
cb059 Vi khuẩn Vòng lặp 10,00 57,1% 2
cb060 Tìm cách tiêu tiền Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb061 Đồ uống Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb054 Đếm số chẵn Vòng lặp 10,00 3,4% 1
cb031 Vị trí đẹp Vòng lặp 10,00 47,4% 6
cb032 Kiểm tra số nguyên tố Vòng lặp 10,00 37,5% 6
cb033 Kiểm tra số hoàn hảo Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb034 Một chữ số Vòng lặp 10,00 0,0% 0
cb035 Liệt kê các ước số Vòng lặp 10,00 23,1% 3
cb036 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Vòng lặp 10,00 41,7% 5
cb037 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Vòng lặp 10,00 75,0% 6
cb039 Tìm số đảo ngược Vòng lặp 10,00 24,0% 5
cb040 Đi tìm ẩn số Vòng lặp 10,00 30,0% 3
cb041 Rút gọn phân số Vòng lặp 10,00 100,0% 3
cb042 NTFS Vòng lặp 10,00 66,7% 4
cb043 Những con Gấu Vòng lặp 10,00 29,4% 3
cb044 Tính tổng ước Vòng lặp 10,00 66,7% 4
cb045 Đếm ước Vòng lặp 10,00 33,3% 4
cb046 Hai số bạn bè Vòng lặp 10,00 60,0% 3
cb047 Xếp kẹo Vòng lặp 10,00 39,0% 14
cb048 Số chính phương lẻ Vòng lặp 10,00 45,5% 4
cb049 Hình Phạt Vòng lặp 10,00 62,5% 7
cb050 Vẽ hình chữ nhật đặc Vòng lặp 10,00 72,7% 6
cb051 Vẽ hình chữ nhật rỗng Vòng lặp 10,00 100,0% 5
cb012 Hình cầu Rẽ nhánh 10,00 14,3% 2
cb013 Ngày tháng năm Rẽ nhánh 10,00 61,5% 7
cb014 Giờ phút giây Rẽ nhánh 10,00 85,7% 6
cb015 Kiểm tra số chính phương Rẽ nhánh 10,00 60,0% 6
cb016 Tìm giá trị tuyệt đối Rẽ nhánh 10,00 68,0% 6
cb017 Phương trình bậc nhất một ẩn Rẽ nhánh 10,00 30,8% 3
cb018 Giải phương trình bậc 2 Rẽ nhánh 10,00 38,5% 4
cb019 Kiểm tra năm nhuận Rẽ nhánh 10,00 11,5% 2
cb020 Tìm số ngày của tháng Rẽ nhánh 10,00 57,1% 4
cb021 Cước điện thoại Rẽ nhánh 10,00 23,1% 7
cb022 Chu vi, diện tích tam giác Rẽ nhánh 10,00 1,9% 1
cb023 In các số từ 1 đến n Vòng lặp 10,00 50,0% 8
cb024 In các số từ n đến 1 Vòng lặp 10,00 50,0% 6
cb025 Tổng các số từ 1 đến n Vòng lặp 10,00 27,8% 8
cb026 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2*n Vòng lặp 10,00 36,0% 8
cb027 Tính tổng S =1+ 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Vòng lặp 10,00 36,4% 7
cb028 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3*n + 1) Vòng lặp 10,00 17,2% 4
cb029 Tính giai thừa Vòng lặp 10,00 56,5% 9
cb030 Tính tổng chẵn Vòng lặp 10,00 2,4% 2
cb011 Tính chu vi, diện tích hình tròn Rẽ nhánh 10,00 9,1% 4
cb010 Tổng hiệu tích thương Rẽ nhánh 10,00 9,0% 8